Nghe Menu Nghe nội dung

Học tiếng Hàn

Cuộc đời hoàng kim (8) 깜빡 했어요.

#Tiếng Hàn qua phim ảnh l 2019-05-06

Tiếng Hàn qua phim ảnh

Mẫu câu trong tuần

깜빡 했어요. (Tôi quên mất.)

[Kkam-bbak-hae-sso-yo]


Phân tích

Câu nói ở dạng thân mật kính trọng, bày tỏ bản thân chợt quên mất phải làm một việc gì đó.

깜빡하다    chợt quên

-었               yếu tố thì quá khứ

-어요           đuôi kết thúc câu kính trọng thân mật

                                        

* 깜빡하다 (chợt quên) + -었 (yếu tố thì quá khứ) + -어요 (đuôi kết thúc câu kính trọng thân mật) = 깜빡 했어요 (Tôi quên mất)

 

Cách diễn đạt


* Cách nói “Tôi quên mất” ở các dạng kính ngữ

Mức độ kính trọng
Mẫu câu
Thân mật
깜빡 했어. (Kkam-bbak-hae-sso)
Kính trọng thân mật
깜빡 했어요. (Kkam-bbak-hae-sso-yo)

Kính trọng

깜빡 했습니다. (Kkam-bbak-haet-seum-ni-ta)

제가 깜빡 했습니다. (Je-ga-kkam-bbak-haet-seum-ni-ta)


* Áp dụng mẫu câu “Tôi quên mất” trong giao tiếp

Ví dụ
Nghĩa

이런! 깜빡 했어.

(I-ron-kkam-bbak-hae-sso)

Thật là, mình quên mất.

- Tình huống: có hẹn với bạn nhưng quên.

죄송해요. 제가 깜빡했어요.

(Joe-song-hae-yo-Je-ga-kkam- bbak-hae-sso-yo)

Xin lỗi mẹ, con quên mất.

- Tình huống: mẹ nhờ mua đồ giúp nhưng quên.

우산을 깜빡 했어.

(U-sa-neul-kkam-bbak-hae-soo)

Tớ quên mang ô rồi.


* Một vài cách nói thể hiện việc quên một điều gì đó

Từ vựng
Ứng dụng
잊다: quên

- 너를 잊었어. (No-reul-i-jeo-sso)

Anh quên em rồi.

잊어버리다: quên hẳn đi

- 전화번호를 잊어버렸어요. (Jeon-hwa-beon-ho-reul-i-jeo-beo-ryeo-sso-yo)

Tôi quên mất số điện thoại rồi.

까먹다: quên

* chủ yếu dùng trong văn nói

- 전화번호를 까먹어요. (Jeon-hwa-beon-ho-reul-kka-mo-keo-yo)

Tôi quên mất số điện thoại rồi.

- 한국어를 다 까먹었어요. (Han-gu-geo-reul-da- kka-mo-keo-sso-yo)

  Tôi đã quên hết tiếng Hàn rồi.


* Nghĩa khác của “깜빡하다

Từ vựng
Ứng dụng
눈을 깜빡하다: nhấp nháy, chớp mắt

- 눈을 몇 번 깜빡하면 괜찮아질 거야.

(Nu-neul-myeot-beon-kkam-bbak-ha-myeon-koen-cha-na-jil-geo-ya)

Cậu nháy mắt mấy lần là sẽ thấy đỡ hơn đấy.

깜빡하다: ánh sáng nhấp nháy

- 불빛이 깜빡하다. (Bul-bi-chi-kkam-bbak-ha-ta)

 Ánh điện nhấp nháy.

- 신호등이 깜빡하다. (Sin-ho-teung-i-kkam-bbak-ha-ta)

  Đèn tín hiệu nhấp nháy.

* 깜빡깜빡하다: nhớ nhớ quên quên, chớp mắt thường xuyên, ánh sáng nhấp nháy liên tục.


Lựa chọn của ban biên tập