Nghe Menu Nghe nội dung

Video clip

Cuộc đời hoàng kim (16) 못 가

#Tiếng Hàn qua phim ảnh l 2019-07-01

Tiếng Hàn qua phim ảnh

Mẫu câu trong tuần

못 가 (Con không thể đi)

[Mot-ka]


Phân tích

Câu nói ở dạng thân mật để thông báo với đối phương rằng bản thân không thể đi đâu đó.

       không thể

가다   đi

-     đuôi câu ở dạng thân mật

             

* 못 (không thể) + 가다 (đi) + -ㅏ (đuôi câu thân mật) = 못 가 (Con không thể đi.)


Cách diễn đạt


* Cách nói đề nghị ăn trưa ở các dạng kính ngữ

Mức độ kính trọng
Mẫu câu
Thân mật
못 가. (Mot-ka)
Thân mật kính trọng
못 가요. (Mot-ka-yo)
Kính trọng cao nhất
못 갑니다. (Mot-kam-ni-ta)


* Cách nói không thể làm việc gì đó “못 + động từ”

Cách nói
Ứng dụng
못 가다 (Mot-ka)
선약이 있어서 같이 못 가.

(Seo-nya-ki-i-sseo-seo-ga-chi-mot-ka)

Chị có hẹn trước nên không đi được.

못 먹다 (Không thể ăn)

매운 음식을 못 먹어요.

(Mae-un-eum-si-geun-mon-mo-geo-yo)

Em không biết ăn món cay ạ.

못 사다 (Không thể mua)

너무 비싸서 못 사요.

(Neo-mu-bi-ssa-seo-mot-ssa-yo)

Đắt quá nên tôi không mua được.

* Chú ý: những động từ hình thành từ dạng danh từ kết hợp với “하다”, “못” được đặt trước “하다”.

   Ví dụ: 공부하다 (học) = 공부 못 하다 (không thể học)

이해하다 (hiểu) = 이해 못 하다 (không thể hiểu)


Lựa chọn của ban biên tập