2017-12-18

Watch the Video

Mẫu câu trong tuần

내가 살게 (Tôi sẽ mời)
[Nè-ga-sal-kề]

Phân tích

Là câu nói ở dạng thân mật nhằm đưa ra lời khẳng định rằng bản thân rằng sẽ mời, khao ai đó ăn uống
나 đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất
* 내가 là chủ ngữ “Tôi, em, anh, chị, mình...” xuất phát từ “나”
사다 Mua
내가 + 사다 + đuôi câu “sẽ làm gì” thân mật” –ㄹ게
→ 내가 살게. Tôi sẽ mua (cho ai đó) = Tôi sẽ mời.

Cách diễn đạt
* Cách nói “Tôi sẽ mời” ở các dạng kính ngữ

Thân mật내가 살게.
Thân mật kính trọng제가 살게요.
Kính trọng제가 사겠습니다.

* “제가” là chủ ngữ ngôi thứ nhất ở dạng kính trọng

Ứng dụng động từ “사다”-“mua” và câu “내가 살게”-“Tôi sẽ mua”

Mời ăn uống để đền bù, cảm ơn ai đó vì đã giữ bí mật, bỏ qua hay giúp đỡ điều gì Một chàng trai nói dối bạn gái rằng bận việc làm thêm để lén chơi điện tử. Bạn của người đó biết chuyện:
- Người bạn: 네가 술 사. Cậu mua rượu cho mình đi/ Cậu mời mình một bữa nhậu đi.
- Chàng trai: 내가 살게. Mình sẽ mời.
Bạn trễ hẹn khiến đối phương phải chờ rất lâu:
- Đối phương: 네가 밥 사. Cậu mời cơm đi (vì đến muộn)
- Bạn: 내가 살게. Để mình mời.
Đãi, khao Nhận được học bổng và muốn chia sẻ niềm vui với bạn
- 내가 살게. Mình sẽ khao.
Hoặc 내가 쏠게. (쏘다 khao)
Hai người bạn cùng đi ăn, sau khi ăn xong và chuẩn bị thanh toán, một người tỏ ý muốn trả hết tiền bữa ăn
- 내가 살게. Để mình mời, để mình trả.


* Một số cách rủ gặp mặt thông dụng trong tiếng Hàn

우리 밥 한끼하자.
Chúng ta ăn với nhau một bữa cơm đi.
Chúng ta ăn với nhau bữa cơm đi.
술 한잔 하자.
Cùng uống một chén rượu đi.
Cùng nhau đi uống rượu đi.
차 한잔 하자.
Cùng uống một chén trà đi.
Cùng đi uống trà đi

* Lưu ý: “한끼”-“một bữa”, “한잔”-“một chén” không có ý nghĩa về mặt số lượng.
  • RSS
  • Facebook
  • Twitter
  • In bài
  • Danh sách
  • Top
prev  prev  1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 next
Internet Radio On-Air Window to KBS WORLD Radio Window to KOREA
Hội nghị thượng đỉnh liên Triều 2018
청취자 만족도 조사 결과 -V
Tiếng Hàn không khó (Mobile)
Dịch vụ khác
Podcasts
  • Podcasts
  • Dịch vụ tự động tải âm thanh Chương trình tiếng Việt trên máy tính, các thiết bị tương thích như máy nghe nhạc MP3...

<

4 / 4

>