2018-01-08

Watch the Video

Mẫu câu trong tuần

가볼게요 (Tôi đi đây)
[Gà-bôl-kề-yồ]

Phân tích

Là câu nói ở dạng thân mật kính trọng, thường được dùng để thông báo với đối phương rằng bản thân sẽ rời khỏi địa điểm nói
가다 đi
-아/어보다 thử (làm gì)
가다 + -아/어보다 = 가보다 thử đi
* 가보다 + đuôi câu khẳng định sẽ làm điều gì ở dạng thân mật kính trọng –ㄹ게요 → 가볼게요 Tôi đi đây.

Cách diễn đạt
* Cách nói “Tôi đi đây” ở các dạng kính ngữ

Kính trọng가보겠습니다.
Kính trọng thân mật가볼게요.
Thân mật가볼게.


* Một số cách chào khi chia tay, rời khỏi địa điểm nói

Thông báo “sẽ đi”갈게요. Tôi đi đây.
Thông báo “sẽ ra ngoài”
(trường hợp địa điểm nói ở trong nhà)
나갈게요. Tôi ra ngoài đây. / Tôi đi đây.
Chúc người ở lại bình an안녕히 계세요. Xin hãy ở lại bình an, mạnh giỏi. / Ở lại nhé, tôi đi đây.


* “Làm” và “thử làm”


Động từ + -아/어보다 thử (làm gì)
가다 đi 가보다 thử đi 갈게요. Tôi sẽ đi (Tôi đi đây).
가볼게요. Tôi sẽ thử đi (Tôi đi đây).
하다 làm해보다 thử làm할게요. Tôi sẽ làm.
해볼게요. Tôi sẽ thử làm xem sao.
먹다 ăn먹어보다 ăn thử, nếm thử먹을게요. Tôi sẽ ăn.
먹어볼게요. Tôi sẽ ăn thử, nếm thử xem sao
입다 mặc입어보다 mặc thử입을게. Tôi sẽ mặc.
입어볼게요. Tôi sẽ mặc thử xem.


* Cách nói “duy nhất” trong tiếng Hàn

하나밖에 없다Không có cái nào ngoài một cái duy nhất
→ nhấn mạnh của “duy nhất, chỉ có một”
유일하다Duy nhất
유일무이
(thành ngữ âm Hán)
Duy nhất vô nhị (Tức “độc nhất vô nhị”)

  • RSS
  • Facebook
  • Twitter
  • In bài
  • Danh sách
  • Top
prev  prev  1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 next
Internet Radio On-Air Window to KBS WORLD Radio Window to KOREA
Hội nghị thượng đỉnh liên Triều 2018
Toàn cảnh Bắc Triều Tiên
청취자 만족도 조사 결과 -V
Tiếng Hàn không khó (Mobile)
Dịch vụ khác
Podcasts
  • Podcasts
  • Dịch vụ tự động tải âm thanh Chương trình tiếng Việt trên máy tính, các thiết bị tương thích như máy nghe nhạc MP3...

<

4 / 4

>