Nghe Menu Nghe nội dung

Học tiếng Hàn

Một lần đò (10) 별말씀을요

#Tiếng Hàn qua phim ảnh l 2020-11-02

Tiếng Hàn qua phim ảnh

Mẫu câu trong tuần

바람났어 (Tên khốn đó đã ngoại tình rồi)

[ba-ram-na-sseo]


Phân tích

Câu nói dạng thân mật trống không cho biết ai đó đã có mối quan hệ tình cảm với người khác, trong khi bản thân đã có gia đình hoặc người yêu. 


바람        gió, trăng gió, ngoại tình

나다        xảy ra, phát sinh

-았/었어    đuôi câu thân mật dạng quá khứ


* 바람 (gió, trăng gió, ngoại tình) + 나다 (xảy ra, phát sinh) + -았/었어 (đuôi câu thân mật dạng quá khứ)  = 바람났어 (Anh/Chị/Cô ấy đã ngoại tình rồi)


Cách diễn đạt

* Các dạng kính ngữ của câu "Tên khốn đó đã ngoại tình rồi"

Mức độ kính trọng
Mẫu câu
Thân mật trống không

바람났어 (ba-ram-na-sseo)

바람 피웠어 (ba-ram pi-wo-sseo)


* Ứng dụng mẫu câu "Tên khốn đó đã ngoại tình rồi"

Tình huống
Mẫu câu
Ý nghĩa
Nói lý do mình chia tay bạn trai vì bạn ấy bắt cá hai tay.

내 남자친구가 바람났어.

(nae nam-ja-chin-gu-ga ba-ram-na-sseo)

내 남자친구가 바람 피웠어.

(nae nam-ja-chin-gu-ga ba-ram pi-wo-sseo)

Bạn trai của mình đã ngoại tình rồi.


Lựa chọn của ban biên tập